Paju Citizen
Hàn Quốc
Paju Citizen Resultados mais recentes
Paju Citizen Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Paju Citizen ghi bàn cứ mỗi 84 phút trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Paju Citizen ghi trung bình 1.07 bàn mỗi trận
Paju Citizen là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Paju Citizen không ghi được bàn trong 36% tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Bàn thua
Paju Citizen để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Paju Citizen để thủng lưới trung bình 1.43 bàn mỗi trận
Paju Citizen đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Paju Citizen đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Paju Citizen tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Paju Citizen tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 65% đối với Paju Citizen tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
CDG thống kê
Paju Citizen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Paju Citizen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 36% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Paju Citizen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Paju Citizen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Paju Citizen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Paju Citizen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Paju Citizen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Paju Citizen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Paju Citizen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Kèo Chấp Thống Kê
Paju Citizen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Paju Citizen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Paju Citizen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Paju Citizen thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Paju Citizen có trung bình 3.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Paju Citizen thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Paju Citizen có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Paju Citizen thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Paju Citizen có trung bình 1.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Phạt Góc Thống Kê
Paju Citizen thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Paju Citizen có trung bình 5.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Paju Citizen thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Paju Citizen có trung bình 2.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Paju Citizen thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Paju Citizen có trung bình 3.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Paju Citizen Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 2 | 2 | 30:17 | 13 | 32 | |
| 2 | 14 | 8 | 2 | 4 | 24:16 | 8 | 26 | |
| 3 | 13 | 8 | 2 | 3 | 18:11 | 7 | 26 | |
| 4 | 14 | 7 | 4 | 3 | 27:19 | 8 | 25 | |
| 5 | 14 | 7 | 4 | 3 | 21:15 | 6 | 25 | |
| 6 | 13 | 6 | 5 | 2 | 17:12 | 5 | 23 | |
| 7 | 13 | 6 | 4 | 3 | 24:18 | 6 | 22 | |
| 8 | 14 | 5 | 5 | 4 | 21:18 | 3 | 20 | |
| 9 | 13 | 4 | 6 | 3 | 16:14 | 2 | 18 | |
| 10 | 14 | 3 | 8 | 3 | 14:14 | 0 | 17 | |
| 11 | 13 | 4 | 3 | 6 | 15:21 | -6 | 15 | |
| 12 | 14 | 4 | 2 | 8 | 15:20 | -5 | 14 | |
| 13 | 13 | 2 | 6 | 5 | 16:20 | -4 | 12 | |
| 14 | 14 | 3 | 2 | 9 | 14:25 | -11 | 11 | |
| 15 | 13 | 0 | 10 | 3 | 15:20 | -5 | 10 | |
| 16 | 13 | 1 | 4 | 8 | 13:21 | -8 | 7 | |
| 17 | 14 | 1 | 3 | 10 | 11:30 | -19 | 6 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation